楊朱路

yáng zhū lù dương chu lộ

Hán Việt: dương chu lộ · Pinyin: yáng zhū lù

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (chu) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指歧路﹑分别的路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指歧路﹑分别的路。