杨枝曲

yáng zhī qūdương chi khúc

Hán Việt: dương chi khúc · Pinyin: yáng zhī qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"杨柳曲"。

Cấu tạo: 楊 (dương) + 枝 (chi) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"杨柳曲"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杨枝鱼 · 楊枝魚 · 楊枝 · 杨枝水 · 杨枝肘 · 楊枝曲 · 楊枝水 · 楊枝肘