楊枝水 yáng zhī shuǐ · dương chi thủy Hán Việt: dương chi thủy · Pinyin: yáng zhī shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 枝 (chi) + 水 (thủy)Pinyinyáng zhī shuǐHán Việtdương chi thủyCấu tạo楊 + 枝 + 水 · dương + chi + thủy nghĩa thành phần: dương + chi + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教喻称能使万物复苏的甘露。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教喻称能使万物复苏的甘露。