楊柳依依

yáng liǔ yī yī dương liễu y y

Hán Việt: dương liễu y y · Pinyin: yáng liǔ yī yī

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (liễu) + (y) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杨柳:古诗文中杨柳通用,泛指柳树。依依:轻柔的样子。古人送行,折柳相赠,表示依依惜别。比喻依依不舍的惜别之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 杨柳古诗文中杨柳通用,泛指柳树。依依轻柔的样子。古人送行,折柳相赠,表示依依惜别。比喻依依不舍的惜别之情。