楊柳浪

yáng liǔ làng dương liễu lãng

Hán Việt: dương liễu lãng · Pinyin: yáng liǔ làng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (liễu) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容柳枝随风飘拂,起伏如浪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容柳枝随风飘拂,起伏如浪。