楊柳腰

yáng liǔ yāo dương liễu yêu

Hán Việt: dương liễu yêu · Pinyin: yáng liǔ yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (liễu) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子苗条的腰肢; 唐白居易《不能忘情吟》序"樱桃樊素口,杨柳小蛮腰。"后借指唐白居易歌妓小蛮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子苗条的腰肢。 2.唐白居易《不能忘情吟》序"樱桃樊素口,杨柳小蛮腰。"后借指唐白居易歌妓小蛮。