楊柳身

yáng liǔ shēn dương liễu thân

Hán Việt: dương liễu thân · Pinyin: yáng liǔ shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (liễu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子苗条轻柔的身段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子苗条轻柔的身段。