楊柳陌

yáng liǔ mò dương liễu mạch

Hán Việt: dương liễu mạch · Pinyin: yáng liǔ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (liễu) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路旁栽杨柳的道路。多用指分别之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.路旁栽杨柳的道路。多用指分别之处。