楊柳鞭

yáng liǔ biān dương liễu tiên

Hán Việt: dương liễu tiên · Pinyin: yáng liǔ biān

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (liễu) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柳树枝做的马鞭。折柳作鞭为古代春游的一种习俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柳树枝做的马鞭。折柳作鞭为古代春游的一种习俗。