杨树

yáng shùdương thụ

Hán Việt: dương thụ · Pinyin: yáng shù

Tổng quan

cây dương

Cấu tạo: 楊 (dương) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các loại cây thuộc chi Populus
  • Tần suất từ dương
  • Biên soạn poplar M:²kē

Eng

  • Cihui poplar tree; various trees of genus Populus
  • Tần suất từ poplar tree; various trees of genus Populus

Đức

  • Handedict Espe, Aspe, Zitterpappel (lat: Populus tremula) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杨树菇 · 杨业 · 杨亿 · 杨俊 · 杨坚 · 杨妃 · 杨斌 · 杨朱