杨俊

yáng jùndương tuấn

Hán Việt: dương tuấn · Pinyin: yáng jùn

Tổng quan

Dương Tuấn (571-600), con trai của hoàng đế đầu tiên nhà Tùy 楊堅

Cấu tạo: 楊 (dương) + 俊 (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 杨坚
  • Tần suất từ Dương Tuấn (571-600), con trai của hoàng đế đầu tiên nhà Tùy 楊堅, 杨坚[Yang2 Jian1]

Eng

  • Cihui Yang Jun (571-600), son of the first Sui emperor 楊堅; 杨坚
  • Tần suất từ Yang Jun (571-600), son of the first Sui emperor 楊堅, 杨坚[Yang2 Jian1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

俊俏 · 俊傑 · 俊士 · 俊快 · 俊惠 · 俊拔 · 俊明 · 俊朗