楊梅瘡
dương mai sang
Hán Việt: dương mai sang · Pinyin: yáng méi chuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梅毒所发之疮,色红,似杨梅。亦指梅毒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梅毒所发之疮,色红,似杨梅。亦指梅毒。
Eng
- Cihui 楊梅瘡 ángméichuāng n. <coll.> syphilis