楊梅鎮 yáng méi zhèn · dương mai trấn Hán Việt: dương mai trấn · Pinyin: yáng méi zhèn Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 梅 (mai) + 鎮 (trấn)Pinyinyáng méi zhènHán Việtdương mai trấnCấu tạo楊 + 梅 + 鎮 · dương + mai + trấn nghĩa thành phần: dương + mai + trấn