楊氏果

yáng shì guǒ dương thị quả

Hán Việt: dương thị quả · Pinyin: yáng shì guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thị) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指杨梅。唐人因杨贵妃嗜食荔枝,亦偶称之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指杨梅。唐人因杨贵妃嗜食荔枝,亦偶称之。