杨澜

yáng lándương lan

Hán Việt: dương lan · Pinyin: yáng lán

Tổng quan

Dương Lam (1968-), người sở hữu truyền thông, nhà báo, và người dẫn chương trình trò chuyện Trung Quốc

Cấu tạo: 楊 (dương) + 瀾 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dương Lam
  • Google Alex v6 Dương Lan
  • Tần suất từ Dương Lam (1968-), người sở hữu truyền thông, nhà báo, và người dẫn chương trình trò chuyện Trung Quốc

Eng

  • Cihui Yang Lan (1968-), Chinese media proprietor, journalist, and talk show hostess
  • Tần suất từ Yang Lan (1968-), Chinese media proprietor, journalist, and talk show hostess

Từ liên quan

Gần nghĩa

杨业 · 杨亿 · 杨俊 · 杨坚 · 杨妃 · 杨斌 · 杨朱 · 杨柳