楊白歌 yáng bái gē · dương bạch ca Hán Việt: dương bạch ca · Pinyin: yáng bái gē Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 白 (bạch) + 歌 (ca)Pinyinyáng bái gēHán Việtdương bạch caCấu tạo楊 + 白 + 歌 · dương + bạch + ca nghĩa thành phần: dương + bạch + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杨白花。Tân Hoa Tự Điển 1.杨白花。