楊花粥 yáng huā zhōu · dương hoa chúc Hán Việt: dương hoa chúc · Pinyin: yáng huā zhōu Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 花 (hoa) + 粥 (chúc)Pinyinyáng huā zhōuHán Việtdương hoa chúcCấu tạo楊 + 花 + 粥 · dương + hoa + chúc nghĩa thành phần: dương + hoa + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代寒食节的一种食品。Tân Hoa Tự Điển 1.古代寒食节的一种食品。