楊花落

yáng huā luò dương hoa lạc

Hán Việt: dương hoa lạc · Pinyin: yáng huā luò

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (hoa) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌《谒金门》的异名。双调四十五字,前后段各四句,四仄韵。参阅《词谱》卷五。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌《谒金门》的异名。双调四十五字,前后段各四句,四仄韵。参阅《词谱》卷五。