楊邁金

yáng mài jīn dương mại kim

Hán Việt: dương mại kim · Pinyin: yáng mài jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (mại) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代南方少数民族对上等黄金的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代南方少数民族对上等黄金的俗称。