楊震關

yáng zhèn guān dương chấn quan

Hán Việt: dương chấn quan · Pinyin: yáng zhèn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (chấn) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东汉杨震为潼关西华阴人,好学博览,时称"关西孔子。"后因别称潼关为"杨震关"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉杨震为潼关西华阴人,好学博览,时称"关西孔子。"后因别称潼关为"杨震关"。