楊骨槌 yáng gǔ chuí · dương cốt chùy Hán Việt: dương cốt chùy · Pinyin: yáng gǔ chuí Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 骨 (cốt) + 槌 (chùy)Pinyinyáng gǔ chuíHán Việtdương cốt chùyCấu tạo楊 + 骨 + 槌 · dương + cốt + chùy nghĩa thành phần: dương + cốt + chùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋杨景宗的绰号。Tân Hoa Tự Điển 1.宋杨景宗的绰号。