杭好杭歹 hàng hảo hàng ngạt Hán Việt: hàng hảo hàng ngạt Tổng quan Cấu tạo: 杭 (hàng) + 好 (hảo) + 杭 (hàng) + 歹 (ngạt)Hán Việthàng hảo hàng ngạtCấu tạo杭 + 好 + 杭 + 歹 · hàng + hảo + hàng + ngạt nghĩa thành phần: hàng + hảo + hàng + ngạt