杭州湾

háng zhōu wānhàng châu loan

Hán Việt: hàng châu loan · Pinyin: háng zhōu wān

Tổng quan

vịnh Hàng Châu

新华 · Tân Hoa Đại lục

海灣名。位於浙江省杭州市東北,為錢塘江的入海口。海灣狹窄,海潮衝入受阻,遂形成澎湃的濤瀾。也稱為「錢塘灣」。

Cấu tạo: 杭 (hàng) + 州 (châu) + 灣 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vịnh Hàng Châu
  • Tần suất từ vịnh Hàng Châu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海灣名。位於浙江省杭州市東北,為錢塘江的入海口。海灣狹窄,海潮衝入受阻,遂形成澎湃的濤瀾。也稱為「錢塘灣」。

Eng

  • Cihui Hangzhou Bay
  • Tần suất từ Hangzhou Bay

Đức

  • Handedict Hangzhou-Bucht (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杭州子 · 杭州市 · 杭州 · 杭州湾大桥 · 杭州西湖 · 杭州电信局