杯中的 bôi trung đích Hán Việt: bôi trung đích Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việtbôi trung đíchCấu tạo杯 + 中 + 的 · bôi + trung + đích nghĩa thành phần: bôi + trung + đích Nghĩa EngCihui chaliced