杯中的 bôi trung đích Hán Việt: bôi trung đích Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việtbôi trung đíchTừ loạitínhCấu tạo杯 + 中 + 的 · bôi + trung + đích nghĩa thành phần: bôi + trung + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình chénMainlandKaggle Zh-Vi chalicedEngCihui chaliced Từ liên quan Gần nghĩa杯中物 · 杯中之物 · 中的 · 杯中淥 · 杯中綠 · 杯中醁 · 杯中蛇影 · 杯中