杯水風波 bēi shuǐ fēng bō · bôi thủy phong ba Hán Việt: bôi thủy phong ba · Pinyin: bēi shuǐ fēng bō Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 水 (thủy) + 風 (phong) + 波 (ba)Pinyinbēi shuǐ fēng bōHán Việtbôi thủy phong baCấu tạo杯 + 水 + 風 + 波 · bôi + thủy + phong + ba nghĩa thành phần: bôi + thủy + phong + ba