杯渡松 bôi độ tùng Hán Việt: bôi độ tùng Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 渡 (độ) + 松 (tùng)Hán Việtbôi độ tùngCấu tạo杯 + 渡 + 松 · bôi + độ + tùng nghĩa thành phần: bôi + độ + tùng