杯狀窩

bôi trạng oa

Hán Việt: bôi trạng oa

Tổng quan

/'kælisi:z/, (giải phẫu) khoang hình cốc

Cấu tạo: (bôi) + (trạng) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'kælisi:z/, (giải phẫu) khoang hình cốc