杯盤解怨 bēi pán jiě yuàn · bôi bàn giải oán Hán Việt: bôi bàn giải oán · Pinyin: bēi pán jiě yuàn Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 盤 (bàn) + 解 (giải) + 怨 (oán)Pinyinbēi pán jiě yuànHán Việtbôi bàn giải oánCấu tạo杯 + 盤 + 解 + 怨 · bôi + bàn + giải + oán nghĩa thành phần: bôi + bàn + giải + oán