杯盘解怨

bēi pán jiě yuànbôi bàn giải oán

Hán Việt: bôi bàn giải oán · Pinyin: bēi pán jiě yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 杯 (bôi) + 盤 (bàn) + 解 (giải) + 怨 (oán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杯盤狼籍 · 杯盘狼籍 · 杯盘狼藉 · 杯盤狼藉