傑丈夫

jié zhàng fū kiệt trượng phu

Hán Việt: kiệt trượng phu · Pinyin: jié zhàng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (trượng) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹大丈夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹大丈夫。