杰出者

kiệt xuất giả

Hán Việt: kiệt xuất giả

Tổng quan

đường viền quanh dải đăng ten (ở áo gối...), hạt trai, ngọc trai, ngọc quý, viên ngọc ((nghĩa bóng)), hạt long lanh (như giọt sương, giọt lệ...), viên nhỏ, hạt nhỏ, (ngành in) chữ cỡ 5, đem đàn gảy ta

Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 出 (xuất) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người xuất sắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mof men

Từ liên quan

Gần nghĩa

杰出的 · 傑出 · 杰出 · 杰出人物 · 杰出人才 · 杰出人材 · 杰出的人 · 杰出人材的