傑納斯 kiệt nạp tư Hán Việt: kiệt nạp tư Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 納 (nạp) + 斯 (tư)Hán Việtkiệt nạp tưCấu tạo傑 + 納 + 斯 · kiệt + nạp + tư nghĩa thành phần: kiệt + nạp + tư Nghĩa EngCihui Janus