傑里科

jié lǐ kē kiệt lí khoa

Hán Việt: kiệt lí khoa · Pinyin: jié lǐ kē

Tổng quan

Jericho (thị trấn ở Bờ Tây)

Cấu tạo: (kiệt) + (lí) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Jericho (thị trấn ở Bờ Tây)

Eng

  • CC-CEDICT Jericho (town in West Bank)
  • Cihui Jericho (town in West Bank)