東不識 dōng bù shí · đông bất thức Hán Việt: đông bất thức · Pinyin: dōng bù shí Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 不 (bất) + 識 (thức)Pinyindōng bù shíHán Việtđông bất thứcCấu tạo東 + 不 + 識 · đông + bất + thức nghĩa thành phần: đông + bất + thức