東京巨蛋 dōng jīng jù dàn · đông kinh cự đản Hán Việt: đông kinh cự đản · Pinyin: dōng jīng jù dàn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 巨 (cự) + 蛋 (đản)Pinyindōng jīng jù dànHán Việtđông kinh cự đảnCấu tạo東 + 京 + 巨 + 蛋 · đông + kinh + cự + đản nghĩa thành phần: đông + kinh + cự + đản