東京灣

dōng jīng wān đông kinh loan

Hán Việt: đông kinh loan · Pinyin: dōng jīng wān

Tổng quan

Vịnh Tokyo | tên gọi cũ của 北部灣|北部湾, Vịnh Bắc Bộ

Cấu tạo: (đông) + (kinh) + (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vịnh Tokyo | tên gọi cũ của 北部灣|北部湾, Vịnh Bắc Bộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日本本州岛南岸海湾。为房总、三浦两半岛合抱,面积约1100平方千米。湾口宽仅8千米。沿岸为日本著名重化工业地带。北岸和西岸有东京、横滨、横须贺等港市,东岸有千叶港。

Eng

  • CC-CEDICT Tokyo Bay|former name of 北部灣|北部湾[Bei3 bu4 Wan1], Gulf of Tonkin
  • Cihui Tokyo Bay; former name of 北部灣|北部湾, Gulf of Tonkin