東京車展 dōng jīng chē zhǎn · đông kinh xa triển Hán Việt: đông kinh xa triển · Pinyin: dōng jīng chē zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 車 (xa) + 展 (triển)Pinyindōng jīng chē zhǎnHán Việtđông kinh xa triểnCấu tạo東 + 京 + 車 + 展 · đông + kinh + xa + triển nghĩa thành phần: đông + kinh + xa + triển