東北角 đông bắc giác Hán Việt: đông bắc giác Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 北 (bắc) + 角 (giác)Hán Việtđông bắc giácCấu tạo東 + 北 + 角 · đông + bắc + giác nghĩa thành phần: đông + bắc + giác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 位於東北方向的頂端或夾角位置。如:「蜿蜒曲折的地形是臺灣東北角海岸的特殊景觀。」EngCihui 東北角 ōngběijiǎo p.w. the northeast corner