東印度

đông ấn độ

Hán Việt: đông ấn độ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (ấn) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣義上,指印度、中南半島、馬來群島等地方。狹義上,則專指以前荷屬東印度,即現在的印尼。

Eng

  • Cihui 東印度 ōngyìndù n. the East Indies