东园匠 đông viên tượng Hán Việt: đông viên tượng Tổng quan Cấu tạo: 东 (đông) + 园 (viên) + 匠 (tượng)Hán Việtđông viên tượngCấu tạo东 + 园 + 匠 · đông + viên + tượng nghĩa thành phần: đông + viên + tượng