东园梓棺 đông viên tử quan Hán Việt: đông viên tử quan Tổng quan Cấu tạo: 东 (đông) + 园 (viên) + 梓 (tử) + 棺 (quan)Hán Việtđông viên tử quanCấu tạo东 + 园 + 梓 + 棺 · đông + viên + tử + quan nghĩa thành phần: đông + viên + tử + quan