東坡椅 dōng pō yǐ · đông pha y Hán Việt: đông pha y · Pinyin: dōng pō yǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 坡 (pha) + 椅 (y)Pinyindōng pō yǐHán Việtđông pha yCấu tạo東 + 坡 + 椅 · đông + pha + y nghĩa thành phần: đông + pha + y