東坡羹 dōng pō gēng · đông pha canh Hán Việt: đông pha canh · Pinyin: dōng pō gēng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 坡 (pha) + 羹 (canh)Pinyindōng pō gēngHán Việtđông pha canhCấu tạo東 + 坡 + 羹 · đông + pha + canh nghĩa thành phần: đông + pha + canh