東坡體 dōng pō tǐ · đông pha thể Hán Việt: đông pha thể · Pinyin: dōng pō tǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 坡 (pha) + 體 (thể)Pinyindōng pō tǐHán Việtđông pha thểCấu tạo東 + 坡 + 體 · đông + pha + thể nghĩa thành phần: đông + pha + thể