東堂桂 dōng táng guì · đông đường quế Hán Việt: đông đường quế · Pinyin: dōng táng guì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 堂 (đường) + 桂 (quế)Pinyindōng táng guìHán Việtđông đường quếCấu tạo東 + 堂 + 桂 · đông + đường + quế nghĩa thành phần: đông + đường + quế