東堂策 dōng táng cè · đông đường sách Hán Việt: đông đường sách · Pinyin: dōng táng cè Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 堂 (đường) + 策 (sách)Pinyindōng táng cèHán Việtđông đường sáchCấu tạo東 + 堂 + 策 · đông + đường + sách nghĩa thành phần: đông + đường + sách