東家女 dōng jiā nǚ · đông gia nữ Hán Việt: đông gia nữ · Pinyin: dōng jiā nǚ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 家 (gia) + 女 (nữ)Pinyindōng jiā nǚHán Việtđông gia nữCấu tạo東 + 家 + 女 · đông + gia + nữ nghĩa thành phần: đông + gia + nữ