東家行 dōng jiā xíng · đông gia hành Hán Việt: đông gia hành · Pinyin: dōng jiā xíng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 家 (gia) + 行 (hành)Pinyindōng jiā xíngHán Việtđông gia hànhCấu tạo東 + 家 + 行 · đông + gia + hành nghĩa thành phần: đông + gia + hành