東山人 dōng shān rén · đông san nhân Hán Việt: đông san nhân · Pinyin: dōng shān rén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 山 (san) + 人 (nhân)Pinyindōng shān rénHán Việtđông san nhânCấu tạo東 + 山 + 人 · đông + san + nhân nghĩa thành phần: đông + san + nhân