東山屐 dōng shān jī · đông san kịch Hán Việt: đông san kịch · Pinyin: dōng shān jī Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 山 (san) + 屐 (kịch)Pinyindōng shān jīHán Việtđông san kịchCấu tạo東 + 山 + 屐 · đông + san + kịch nghĩa thành phần: đông + san + kịch