東巖酒 dōng yán jiǔ · đông nham tửu Hán Việt: đông nham tửu · Pinyin: dōng yán jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 巖 (nham) + 酒 (tửu)Pinyindōng yán jiǔHán Việtđông nham tửuCấu tạo東 + 巖 + 酒 · đông + nham + tửu nghĩa thành phần: đông + nham + tửu